Van điều khiển áp suất thủy lực là gì?
Van điều khiển áp suất thủy lực dùng áp suất dầu làm tín hiệu để giới hạn áp suất toàn mạch, tạo mức áp thấp hơn cho một nhánh, xả tải bơm hoặc kiểm soát chuyển động của tải. Nhóm van này thường được tìm mua khi lắp bộ nguồn mới, thay van hỏng, xử lý tình trạng quá áp, thiếu lực, nóng dầu hoặc cơ cấu nâng hạ không giữ tải ổn định.
Danh mục tại Thủy Khí Điện hiện có van tràn, van an toàn, van giảm áp, van xả tải, van cân bằng và các cấu hình điều khiển bằng điện. Các sản phẩm được xác minh gồm nhiều dòng Yuci Yuken, Saintfon và HDX, với kiểu lắp ren, lắp đế hoặc lắp chồng module.
Các chức năng cần phân biệt trước khi chọn
Van tràn và van an toàn có nhiệm vụ giới hạn áp suất tối đa. Khi áp suất tại cửa vào đạt mức cài đặt, van mở đường cho dầu về thùng, nhờ đó hạn chế áp suất tiếp tục tăng. Trên thị trường, hai tên gọi này đôi khi được dùng cho cùng nhóm pressure relief valve; vì vậy cần đối chiếu sơ đồ thủy lực và tài liệu của từng mã thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.
Van giảm áp được lắp khi một nhánh cần áp suất thấp hơn đường dầu chính. Van cảm nhận áp suất phía thứ cấp và điều tiết cửa dầu vào để duy trì mức áp đã đặt. Đây là lựa chọn phù hợp khi cùng một nguồn dầu cấp cho nhiều cơ cấu nhưng xi lanh kẹp, mạch điều khiển hoặc bộ phận phụ không được làm việc ở áp suất cao như mạch chính.
Van xả tải mở đường dầu từ bơm về thùng khi nhận đủ áp suất điều khiển. Chức năng này giúp bơm chạy ở trạng thái tải thấp trong giai đoạn không cần cấp công suất cho cơ cấu chấp hành. Không nên nhầm van xả tải với van tràn: cả hai đều có thể đưa dầu về thùng, nhưng mục đích và tín hiệu chuyển trạng thái trong sơ đồ mạch không giống nhau.
Van cân bằng tạo áp suất ngược để giữ tải và kiểm soát quá trình hạ của xi lanh hoặc mô tơ. Một số dòng HCG, HCT trong danh mục có van một chiều tích hợp, cho dầu đi tự do theo một chiều và kiểm soát chiều ngược lại bằng áp suất pilot. Việc chọn sai cấu hình pilot hoặc lắp sai chiều có thể làm cơ cấu khó chuyển động hoặc không giữ được tải.
Khác biệt giữa tác động trực tiếp và điều khiển pilot
Van tác động trực tiếp hoạt động nhờ sự cân bằng giữa lực do áp suất dầu tạo ra và lực lò xo cài đặt. Khi áp suất đạt ngưỡng, nút van hoặc con trượt dịch chuyển để mở, đóng hoặc tiết lưu đường dầu theo chức năng của van.
Van điều khiển pilot sử dụng một cấp van nhỏ để điều khiển phần tử chính. Cấu hình này thường được cân nhắc khi cần xử lý lưu lượng lớn hoặc duy trì áp suất ổn định hơn trong phạm vi làm việc của model. Tuy nhiên, đường pilot, đường xả dầu điều khiển và yêu cầu độ sạch của dầu phải được thực hiện đúng theo sơ đồ nhà sản xuất.
Các dòng chỉnh áp điện hoặc tràn điện từ kết hợp van áp suất với van điện từ pilot. Tín hiệu điện dùng để chuyển trạng thái áp suất hoặc xả tải từ xa; điện từ không thay thế chức năng điều áp của cụm van chính. Khi thay thế cần kiểm tra cả chức năng con trượt, điện áp cuộn coil và trạng thái làm việc khi có hoặc mất điện.
Chọn kiểu lắp phù hợp với hệ thống
Van lắp ren nối trực tiếp với đường ống, thuận tiện cho bộ nguồn rời hoặc hệ thống có sẵn đường ống. Cần xác định chính xác chuẩn và cỡ ren; ký hiệu Rc không phải ren hệ mét và cũng không được mặc định tương đương G hoặc NPT.
Van lắp đế có các cửa dầu bố trí trên mặt lắp và được cố định bằng bu lông. Khi thay van, phải đối chiếu kích thước mặt đế, vị trí từng cửa, số lượng bu lông và chiều lắp. Hai van có cùng cỡ danh nghĩa nhưng khác sơ đồ cửa dầu chưa chắc lắp thay trực tiếp được.
Van module được lắp chồng giữa van điện từ và đế van, giúp bố trí cụm điều khiển gọn hơn. Ngoài chuẩn mặt lắp, cần kiểm tra van tác động trên đường P, A hay B và có yêu cầu nối riêng đường xả Y hoặc đường điều khiển X hay không.
Thông tin cần kiểm tra khi mua hoặc thay thế
Trước hết, cần xác định nhiệm vụ thực tế: giới hạn áp suất chính, giảm áp cho nhánh, xả tải bơm hay giữ tải. Sau đó đối chiếu áp suất làm việc, dải điều chỉnh và lưu lượng qua van. Van thiếu lưu lượng có thể gây tổn thất áp suất và nóng dầu; dải chỉnh không phù hợp khiến hệ thống không đạt được mức áp cần thiết.
Với van thay thế, không nên chỉ so cỡ ren hoặc áp suất tối đa. Cần kiểm tra đầy đủ mã van, ký hiệu chức năng, kiểu điều khiển, sơ đồ cổng dầu, kiểu lắp, hướng dòng, đường pilot, đường xả và điện áp coil nếu có. Chất lượng dầu, độ nhớt và mức lọc cũng phải đáp ứng yêu cầu của đúng model.
Khách hàng có thể gửi mã đang sử dụng, ảnh nhãn, ảnh các mặt van, kích thước kết nối, sơ đồ thủy lực, áp suất, lưu lượng và yêu cầu vận hành cho Thủy Khí Điện qua hotline 0349 666 778. Những thông tin này giúp xác định đúng chức năng và kiểm tra khả năng lắp thay trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về van điều khiển áp suất thủy lực
Van tràn và van giảm áp có thay thế cho nhau được không?
Không. Van tràn giới hạn áp suất bằng cách mở đường dầu về thùng, còn van giảm áp kiểm soát áp suất thấp hơn ở phía thứ cấp của một nhánh. Hai loại có vị trí lấy tín hiệu và trạng thái làm việc khác nhau.
Van lắp ren có thể thay trực tiếp bằng van lắp đế không?
Thông thường không thể thay trực tiếp. Muốn chuyển kiểu lắp phải có đế hoặc block phù hợp, đồng thời kiểm tra lại vị trí cửa dầu, đường pilot, đường xả và không gian lắp đặt.
Vì sao đã chỉnh van nhưng hệ thống vẫn không đủ áp suất?
Nguyên nhân có thể nằm ở cài đặt van, sai đường pilot, bơm suy giảm, rò rỉ nội bộ, dầu quá nóng hoặc cơ cấu chấp hành bị quá tải. Cần đo áp tại các điểm phù hợp và kiểm tra toàn mạch, không nên tiếp tục siết vít chỉnh khi chưa xác định nguyên nhân.
Có thể chọn van chỉ theo áp suất tối đa không?
Không. Ngoài áp suất tối đa còn phải kiểm tra dải chỉnh, lưu lượng, chức năng, kiểu lắp, sơ đồ cổng và điều kiện xả dầu điều khiển. Với van điện từ, cần đối chiếu thêm điện áp coil và trạng thái chuyển mạch.
Cùng cỡ 03, 06 hoặc 10 có chắc chắn lắp thay được không?
Không. Các ký hiệu này thường thể hiện cỡ dòng van nhưng không bảo đảm mặt lắp, cổng dầu và chức năng hoàn toàn giống nhau. Cần đối chiếu đầy đủ mã, bản vẽ kích thước và sơ đồ thủy lực của hai sản phẩm.
