Bình tích áp thủy lực và phụ kiện dùng cho nhu cầu tích trữ năng lượng, bù lưu lượng và giảm dao động áp suất trong hệ thống dầu. Nhóm thiết bị này thường được tìm mua khi lắp bộ nguồn mới, thay bình cũ hoặc bảo dưỡng bình đang sử dụng. Chọn đúng bình, ruột thay thế và đầu nạp khí giúp đáp ứng yêu cầu vận hành, đồng thời thuận tiện khi kiểm tra và bảo trì.
Bình tích áp hoạt động như thế nào?
Với bình dạng ruột cao su, khoang khí nitơ và khoang dầu được ngăn cách bằng một túi đàn hồi. Khi áp suất dầu vượt áp suất nạp khí ban đầu, dầu đi vào bình và nén khí nitơ. Khi áp suất mạch giảm, khí giãn nở, đẩy dầu trở lại hệ thống.
Nhờ cơ chế này, bình có thể nhận và cấp dầu theo sự thay đổi áp suất. Tuy nhiên, bình không tự tạo năng lượng và không giữ áp suất cố định trong mọi điều kiện. Khả năng cấp dầu phụ thuộc vào dung tích, áp suất nạp khí và khoảng áp suất vận hành.
Phân biệt bình hoàn chỉnh, ruột thay thế và phụ kiện nạp khí
Tại Thủy Khí Điện, nhóm sản phẩm gồm bình tích áp thủy lực NXQA dùng ruột cao su, ruột bình thay thế, van nạp xả khí nitơ và bộ dụng cụ nạp khí, kiểm tra áp suất. Mỗi nhóm phục vụ một nhu cầu khác nhau.
Bình hoàn chỉnh được cân nhắc khi lắp mới hoặc khi bình cũ không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Ruột bình là bộ phận phân cách khí với dầu, được chọn để thay riêng khi hư hỏng và các bộ phận còn lại của bình vẫn đạt yêu cầu. Không thể chọn ruột chỉ theo dung tích ghi trên nhãn.
Van nạp khí lắp tại phía khí của bình, có nhiệm vụ nạp và giữ kín nitơ. Bộ dụng cụ nạp khí kết nối với van này để kiểm tra, bổ sung hoặc xả điều chỉnh áp suất. Van nạp không thay thế bộ dụng cụ kiểm tra, và bộ nạp khí cũng không phải thiết bị tích trữ năng lượng.
Những tình huống nên cân nhắc sử dụng bình tích áp
Trong mạch cần lưu lượng lớn trong thời gian ngắn, bình có thể tích năng lượng ở giai đoạn trước rồi cấp thêm dầu khi cơ cấu chấp hành hoạt động. Phương án này cần tính theo lượng dầu thiếu hụt và thời gian bơm có thể nạp lại bình.
Với đường dầu xuất hiện xung áp, bình phù hợp có thể hấp thụ một phần dao động, hỗ trợ giảm rung. Hiệu quả còn phụ thuộc vào vị trí lắp, đường kết nối và tốc độ đáp ứng.
Trong mạch kẹp giữ, bình có thể bù một lượng dầu nhỏ để hỗ trợ duy trì áp suất. Đây không phải cách khắc phục rò rỉ bất thường; vẫn cần kiểm tra độ kín và nguyên nhân mất áp của hệ thống.
Cách chọn bình và phụ kiện phù hợp
Dung tích và lượng dầu cần cấp
Dung tích danh nghĩa không bằng lượng dầu có thể lấy ra trong một chu kỳ. Cần xác định bình dùng để bù lưu lượng, giữ áp hay giảm xung, sau đó đối chiếu lượng dầu cần cấp, thời gian cấp và khoảng áp suất cho phép. Chọn theo công suất động cơ hoặc kích thước bình cũ mà thiếu các thông tin này có thể không đáp ứng nhu cầu.
Áp suất hệ thống và áp suất nạp khí
Áp suất cho phép của bình phải đáp ứng điều kiện làm việc của mạch. Áp suất nạp nitơ là thông số riêng, được xác định theo ứng dụng và hướng dẫn nhà sản xuất; không lấy áp suất chịu tải của bình làm mức nạp khí. Nạp quá cao hoặc quá thấp đều có thể giảm hiệu quả và gây hư hỏng ruột.
Cổng dầu và không gian lắp đặt
Khi thay bình, cần kiểm tra chuẩn ren, kích thước cổng, cách làm kín, chiều dài, đường kính thân và vị trí gá đỡ. Cách gọi "ren 27" hoặc "ren 42" chưa đủ để xác định chuẩn ren và bước ren. Với kết nối mặt bích, cần đối chiếu kích thước và bố trí lỗ lắp.
Ruột bình và đầu nối khí
Ruột thay thế cần đúng kiểu cổ, kích thước đầu lắp, hình dạng và khả năng tương thích với dầu, nhiệt độ sử dụng. Với van và bộ nạp, phải kiểm tra cả đầu nối phía bình lẫn phía nguồn nitơ, đồng thời đối chiếu giới hạn áp suất của dụng cụ. Cùng dung tích hoặc cùng đường kính ren chưa đủ để kết luận thay thế được.
Lưu ý khi kiểm tra và bảo dưỡng
Bình vẫn có thể chứa năng lượng khi bơm đã dừng. Trước khi tháo bình, ruột hoặc van, cần cô lập thiết bị và xác nhận cả phía dầu lẫn phía khí đã được xả áp theo quy trình.
Sử dụng khí nitơ khô và dụng cụ phù hợp để nạp bình; không dùng oxy hoặc khí nén thông thường. Việc kiểm tra áp suất nạp phải thực hiện trong điều kiện phía dầu đã hết áp theo hướng dẫn thiết bị. Không tự tăng áp khí để xử lý hiện tượng máy yếu hoặc rung giật khi chưa xác định nguyên nhân.
Câu hỏi thường gặp về bình tích áp thủy lực và phụ kiện
Bình tích áp thủy lực có dùng thay bình tích áp máy bơm nước được không?
Không nên mặc định hai loại thay thế được cho nhau. Cần kiểm tra thiết kế, lưu chất, vật liệu ruột, áp suất và kết nối của từng bình trước khi lựa chọn.
Ruột bình cùng dung tích có lắp thay được không?
Chưa thể kết luận chỉ từ dung tích. Cần đối chiếu kiểu cổ, kích thước đầu lắp, hình dạng và vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng.
Bình mất khả năng tích áp có cần thay cả bình không?
Không phải trường hợp nào cũng cần thay toàn bộ. Cần kiểm tra áp suất nạp, độ kín van khí, tình trạng ruột và thân bình để xác định bộ phận cần xử lý.
Bộ nạp khí có dùng được cho mọi bình NXQA không?
Không thể xác nhận chỉ dựa vào tên dòng NXQA. Phải đối chiếu đầu van, cơ cấu mở van, đầu nối nguồn khí và giới hạn áp suất của bộ nạp.
Có phải bình càng lớn thì giảm xung áp càng tốt?
Không nhất thiết. Hiệu quả phụ thuộc vào dung tích được tính chọn, áp suất nạp, đặc điểm xung áp và vị trí kết nối với mạch.
