Van bi thủy lực dùng để làm gì?
Van bi thủy lực sử dụng bi có lỗ dẫn dầu để thay đổi trạng thái thông hoặc khóa đường ống. Tay gạt truyền chuyển động qua trục, làm bi xoay bên trong thân van. Với van 2 ngã, lỗ bi thẳng theo đường dầu khi mở và chuyển sang vị trí chặn dòng khi đóng.
Chức năng cần xác định trước khi chọn van là khóa một đường dầu hay chuyển dầu giữa các nhánh. Van 2 ngã phù hợp nhu cầu đóng ngắt; van 3 ngã cần được chọn theo sơ đồ kết nối cổng tại từng vị trí tay gạt.
Van bi dùng đóng ngắt không nên giữ ở vị trí mở một phần để chỉnh tốc độ xi lanh. INTEVA cảnh báo thao tác tiết lưu bằng vị trí trung gian có thể làm hỏng đế làm kín và gây rò rỉ.
Chọn van 2 ngã hay van 3 ngã?
Van bi 2 ngã BKH / V2RH / V2RD
Nhóm van bi thủy lực 2 ngã BKH / V2RH / V2RD có hai cổng ren trong, phục vụ nhu cầu đóng hoặc mở hoàn toàn một đường dầu. Trang sản phẩm có lựa chọn thân thép BKH / V2RH và thân inox V2RD.
Khi cần khóa một nhánh để kiểm tra hoặc thay thiết bị, van 2 ngã là nhóm nên xem trước. Tuy nhiên, việc thay thế vẫn phải thực hiện sau khi cô lập nguồn năng lượng và xử lý áp suất còn lại trong đoạn mạch.
Van bi 3 ngã BK3 / V3RH
Nhóm van bi thủy lực 3 ngã BK3 / V3RH có ba cổng ren trong, phù hợp nhu cầu lựa chọn đường dầu giữa các nhánh. Trước khi đặt hàng, cần xác định cổng chung và các cổng thông nhau ở từng vị trí tay gạt.
Không thể kết luận mọi van 3 ngã đều có trạng thái khóa toàn bộ hoặc cấp dầu đồng thời cho hai nhánh. Riêng dòng V3RH của INTEVA có các cấu hình bi L và T với góc chuyển vị khác nhau; chức năng thực tế phụ thuộc phiên bản được chọn.
| Nhóm sản phẩm | Chức năng lựa chọn chính | Nhu cầu phù hợp | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| BKH / V2RH, 2 ngã thân thép | Đóng ngắt một đường dầu | Khóa đường ống, cô lập nhánh | Cỡ ren, áp suất theo mã, đường kính lỗ thông |
| V2RD, lựa chọn 2 ngã thân inox trên trang | Đóng ngắt một đường dầu | Vị trí cần xem xét khả năng chống ăn mòn | Vật liệu thân và gioăng, lưu chất, nhiệt độ |
| BK3 / V3RH, 3 ngã | Chọn nhánh hoặc chuyển hướng dầu | Chuyển đường cấp dầu theo sơ đồ mạch | Cổng chung, dạng lỗ bi, trạng thái chuyển mạch |
Những thông tin cần kiểm tra trước khi chọn
Áp suất tại vị trí lắp: xác định áp suất làm việc và mức áp suất lớn nhất có thể xuất hiện, sau đó đối chiếu giới hạn của đúng mã van. Không dùng thông số của một cỡ nhỏ để suy ra khả năng chịu áp của các cỡ lớn hơn.
Lưu lượng và lỗ thông dầu: ngoài cỡ ren, cần xem đường kính lỗ thông, DN và dữ liệu tổn thất áp nếu có. Catalog HYDAC cho thấy cùng kết nối G1/2 có thể có các phiên bản DN và lỗ thông khác nhau. Vì vậy, khớp ren chưa đủ để kết luận van đáp ứng lưu lượng của hệ thống.
Nhiệt độ và loại dầu: kiểm tra nhiệt độ dầu thực tế, vật liệu thân, đế bi và gioăng. Catalog nhà sản xuất phân biệt nhiều cấu hình vật liệu làm kín; giới hạn sử dụng phải được đối chiếu theo cấu hình cụ thể.
Không gian thao tác: đo chiều dài lắp đặt, khoảng cách đến các đầu nối và vùng xoay tay gạt. Van phải có đủ khoảng trống để người vận hành chuyển hết hành trình.
Chọn van theo nhu cầu của đường dầu
Khóa một nhánh trên cụm nguồn hoặc máy: xem nhóm van 2 ngã, sau đó kiểm tra áp suất, lưu lượng và kết nối. Vị trí van cần thuận tiện cho thao tác và nhận biết trạng thái.
Chọn một trong hai nhánh làm việc: xem nhóm van 3 ngã và lập sơ đồ cổng trước khi chọn mã. Ghi rõ đường cấp dầu, hai nhánh cần chuyển và yêu cầu thông hoặc khóa tại mỗi vị trí.
Thay van đang sử dụng: đối chiếu mã đầy đủ, ký hiệu ren, chiều dài thân và sơ đồ hoạt động. Với van 3 ngã, chỉ giống hình dáng và cỡ ren chưa bảo đảm thay thế đúng chức năng.
Lắp trong môi trường có nguy cơ ăn mòn: có thể xem lựa chọn V2RD thân inox trên trang sản phẩm. Khả năng tương thích vẫn cần kiểm tra với dầu, chất tiếp xúc và vật liệu làm kín.
Kết nối ren và lưu ý lắp đặt
"Ren 21" là cách gọi thông dụng, không có nghĩa là ren hệ mét M21. Ren G thuộc hệ ren ống song song theo ISO 228-1. Khi thay van, cần xác định đúng chuẩn ren và cơ cấu làm kín, tránh nhầm với ren côn hoặc NPT.
Trước khi lắp hoặc tháo van, ngắt nguồn năng lượng và xả áp trong mạch. Làm sạch đường ống; khi siết đầu nối, giữ tại phần đầu nối có mặt lục giác theo hướng dẫn nhà sản xuất. Sau lắp đặt, kiểm tra hoạt động và rò rỉ.
Tư vấn chọn van bi tại Thủy Khí Điện
Để trao đổi lựa chọn, bạn nên chuẩn bị mã hoặc ảnh van cũ, cỡ ren, áp suất, lưu lượng, nhiệt độ dầu và mục đích sử dụng. Với van 3 ngã, bổ sung sơ đồ đường dầu và trạng thái mong muốn tại từng vị trí tay gạt.
Câu hỏi thường gặp về van bi thủy lực
Van bi thủy lực 2 ngã và 3 ngã khác nhau thế nào?
Van 2 ngã dùng đóng ngắt một đường dầu. Van 3 ngã có thêm cổng để chọn nhánh hoặc chuyển hướng; chức năng cụ thể phụ thuộc sơ đồ lỗ bi và vị trí tay gạt.
Có thể dùng van bi để chỉnh tốc độ xi lanh không?
Không nên dùng các van bi đóng ngắt này để tiết lưu lâu dài. Muốn chỉnh tốc độ xi lanh, cần chọn van điều khiển lưu lượng phù hợp với mạch.
Van bi 3 ngã có khóa được cả ba cổng không?
Không thể xác định chỉ từ số cổng. Cần xem sơ đồ của đúng phiên bản; các cấu hình bi L, T và góc chuyển vị có thể tạo những trạng thái thông dòng khác nhau.
Hai van cùng ren G1/2 có thay thế được cho nhau không?
Cần kiểm tra thêm áp suất, lỗ thông dầu, vật liệu, kích thước và cơ cấu làm kín. Cùng ren G1/2 không bảo đảm hai van có cùng khả năng dẫn dòng.
Đóng van bi rồi có thể tháo đường ống ngay không?
Chưa thể. Phần mạch được cô lập vẫn có thể giữ áp suất; phải xả áp và kiểm tra trước khi tháo. Hướng dẫn INTEVA yêu cầu giải phóng cả áp suất trong khoang van khi tháo bỏ thiết bị.
