Motor thủy lực vuông BM4 / BM6, còn được gọi là motor BMT, là dòng motor orbital tốc độ thấp, mô men xoắn lớn, chuyên dùng trong các hệ thống dẫn động thủy lực tải nặng. Sản phẩm gồm ba lựa chọn BM4-390, BM4-800 và BM6-985, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về tốc độ, mô men và lưu lượng dầu.
Các model đều sử dụng cốt phi 50 mm, gờ định vị phi 160 mm và mặt bích vuông 4 lỗ có tâm lỗ 142 × 142 mm. Nhờ quy cách lắp đồng nhất, người dùng thuận tiện hơn khi thiết kế máy, kiểm tra kích thước hoặc thay thế motor đang sử dụng.
Ba lựa chọn cho từng yêu cầu truyền động
BM4-390 phù hợp với cơ cấu cần tốc độ cao hơn, đạt 387 vòng/phút và mô men 965 N.m. BM4-800 có dung tích lớn hơn, tạo mô men 1.464 N.m, thích hợp cho tải nặng và tốc độ trung bình. BM6-985 là phiên bản dung tích lớn nhất, đạt mô men 1.570 N.m, phù hợp với cơ cấu quay chậm nhưng cần lực kéo khỏe.
Việc có nhiều mức dung tích giúp người dùng lựa chọn motor sát với lưu lượng bơm, tốc độ đầu ra và tải trọng thực tế, tránh tình trạng motor quay quá nhanh, thiếu mô men hoặc làm việc không hiệu quả.
Đặc điểm nổi bật motor BM4 / BM6
- Thiết kế motor orbital tốc độ thấp, mô men xoắn lớn.
- Có ba mức dung tích từ 390 đến 985 ml/vòng.
- Khởi động khỏe và duy trì chuyển động ổn định khi mang tải.
- Cốt phi 50 mm giúp truyền mô men lớn và chịu tải tốt.
- Vỏ vuông bằng gang chịu lực, phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp.
- Mặt bích 4 lỗ giúp motor được cố định chắc chắn trên máy.
- Có thể quay thuận hoặc quay nghịch bằng cách đổi chiều cấp dầu qua cổng A và B.
- Tốc độ motor có thể điều chỉnh thông qua lưu lượng dầu cấp vào.
Cấu tạo chính động cơ BM4 / BM6
- Thân motor vỏ vuông bằng gang chịu lực.
- Bộ truyền bánh răng orbital Geroler.
- Cơ cấu phân phối dầu dạng đĩa.
- Trục ra phi 50 mm có rãnh then.
- Mặt bích vuông 4 lỗ và gờ định vị phi 160 mm.
- Hai cổng dầu làm việc A và B.
- Hệ thống ổ đỡ, phớt và chi tiết làm kín chịu dầu.
Cơ cấu phân phối dầu dạng đĩa kết hợp với bộ truyền Geroler giúp motor đạt hiệu suất thể tích tốt, vận hành ổn định ở tốc độ thấp và tạo mô men lớn trong kích thước tương đối gọn.
Ưu điểm thực tế động cơ vuông BM4 / BM6
- Cung cấp lực quay lớn mà không cần motor vận hành ở tốc độ quá cao.
- Có thể khởi động khi cơ cấu đang mang tải.
- Nhiều mức dung tích giúp lựa chọn chính xác theo từng loại máy.
- Giảm nhu cầu sử dụng hộp giảm tốc có tỷ số truyền quá lớn trong một số ứng dụng.
- Quy cách cốt và mặt bích rõ ràng, thuận tiện lắp đặt hoặc thay thế.
- Phù hợp với cả hệ thống thủy lực mới và máy đang cần thay motor cùng thông số.
- Dễ kết hợp với bơm thủy lực, van phân phối, van chỉnh lưu lượng và van an toàn.
Ứng dụng của motor BM4 và BM6
- Tời kéo và tang cuốn thủy lực.
- Băng tải vận chuyển nguyên liệu.
- Máy nghiền và máy trộn công nghiệp.
- Máy nông nghiệp và thiết bị lâm nghiệp.
- Máy công trình và thiết bị khai thác.
- Cơ cấu quay toa, quay bàn và quay thùng.
- Hệ thống dẫn động thủy lực tải nặng.
- Thiết bị cần tốc độ thấp và lực kéo lớn.
Nên chọn BM4-390, BM4-800 hay BM6-985?
Chọn BM4-390 khi hệ thống cần tốc độ quay cao hơn và mô men khoảng 965 N.m. Model này phù hợp với băng tải, cơ cấu cuốn hoặc thiết bị có tải trung bình nhưng yêu cầu tốc độ tương đối nhanh.
Chọn BM4-800 khi cần cân bằng giữa tốc độ thấp và mô men lớn. Với dung tích 801,8 ml/vòng và mô men 1.464 N.m, model này phù hợp với tời kéo, máy trộn và cơ cấu truyền động tải nặng.
Chọn BM6-985 khi ưu tiên lực kéo lớn nhất. Dung tích 985 ml/vòng và mô men 1.570 N.m giúp motor đáp ứng tốt cơ cấu quay chậm, tải lớn hoặc thường xuyên khởi động khi đang mang tải.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt motor vuông BM4 / BM6
Khi đặt mua motor thủy lực BM4 / BM6, cần kiểm tra đồng thời mã motor, dung tích, áp suất, lưu lượng bơm, tốc độ, mô men, cốt trục, gờ định vị, tâm lỗ mặt bích và quy cách ren cổng dầu. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào hình dáng vì các motor có vỏ tương tự vẫn có thể khác thông số làm việc hoặc kích thước lắp.
Hệ thống nên có van an toàn được cài đặt phù hợp, đường ống đủ lưu lượng và dầu thủy lực sạch. Khi cần thay thế motor cũ, khách hàng nên cung cấp hình ảnh tem, kích thước cốt, mặt bích và thông số bơm để được kiểm tra đúng model BM4-390, BM4-800 hoặc BM6-985.

















