Bình tích áp thủy lực NXQA là loại bình tích áp dùng ruột cao su, có nhiệm vụ tích trữ năng lượng, bù lưu lượng tức thời và hấp thụ dao động áp suất trong hệ thống thủy lực. Sản phẩm phù hợp với các bộ nguồn, máy ép và dây chuyền thường xuyên xuất hiện tải thay đổi, xung áp hoặc nhu cầu sử dụng lưu lượng lớn trong thời gian ngắn.
Khoang khí và khoang chất lỏng được ngăn cách bằng ruột bình đàn hồi. Khi dầu đi vào, ruột bình bị nén và làm khí nitơ bên trong tích trữ năng lượng. Khi áp suất hệ thống giảm, khí giãn nở, đẩy chất lỏng trở lại mạch để hỗ trợ duy trì áp suất và lưu lượng.
Thông số kỹ thuật bình tích áp thủy lực NXQA
Đặc điểm nổi bật bình tích áp thủy lực NXQA
- Dải dung tích rộng, thuận tiện lựa chọn cho nhiều quy mô bộ nguồn.
- Thiết kế ruột cao su giúp tách khí và chất lỏng, hạn chế khí hòa tan trực tiếp vào dầu.
- Khả năng tích trữ và giải phóng năng lượng nhanh.
- Hỗ trợ giảm dao động áp suất, rung đường ống và tiếng ồn do xung áp.
- Có phiên bản nối ren và nối bích, phù hợp nhiều phương án lắp đặt.
- Ruột bình có thể thay riêng khi bị lão hóa hoặc hư hỏng.
- Thân thép chắc chắn, phù hợp môi trường máy móc công nghiệp.
- Cụm van dạng nấm giúp bảo vệ ruột tại cửa chất lỏng.
Cấu tạo của bình tích áp thủy lực NXQA
- Thân bình chịu áp: được chế tạo từ thép, tạo khoang kín để chứa ruột bình và chịu áp suất của hệ thống.
- Ruột bình cao su: phân tách hoàn toàn khoang khí nitơ với khoang chất lỏng, có khả năng co giãn theo sự thay đổi áp suất.
- Van nạp khí: bố trí phía trên, dùng để nạp và kiểm tra áp suất khí nitơ ban đầu.
- Cụm van dầu dạng nấm: bố trí tại cổng chất lỏng, hỗ trợ ngăn ruột bình bị đùn vào cửa dầu khi chất lỏng trong bình giảm xuống mức thấp.
- Cổng kết nối chất lỏng: liên kết bình với đường áp suất của hệ thống bằng ren hoặc mặt bích.
- Vòng làm kín và chi tiết giữ ruột: giúp cố định ruột bình, duy trì độ kín giữa khoang khí và khoang chất lỏng.
- Tem thông tin: thể hiện mã sản phẩm, dung tích, áp suất và các thông tin cần thiết để nhận dạng bình.
Cơ chế bù áp giúp hệ thống vận hành ổn định hơn
Điểm giá trị của bình NXQA không chỉ nằm ở khả năng chứa dầu. Sản phẩm hoạt động như một nguồn năng lượng phụ phản ứng nhanh khi lưu lượng hoặc áp suất trong mạch thay đổi.
Khi bơm tạo ra áp suất cao hơn áp suất nạp khí, dầu đi vào bình và nén ruột chứa nitơ. Năng lượng được lưu lại dưới dạng khí nén. Khi hệ thống cần thêm lưu lượng hoặc áp suất giảm, khí nitơ giãn nở, đẩy lượng dầu đã tích trữ trở lại đường ống.
Nhờ cơ chế này, hệ thống có thể phản ứng nhanh hơn với tải đột ngột mà không nhất thiết phải tăng ngay kích thước bơm hoặc công suất động cơ.
Ưu điểm và lợi ích thực tế bình tích áp NXQA
- Bù lưu lượng tức thời khi cơ cấu chấp hành cần lượng dầu lớn trong thời gian ngắn.
- Giúp áp suất ổn định hơn khi tải làm việc thay đổi liên tục.
- Hấp thụ xung áp phát sinh do van đóng nhanh hoặc cơ cấu dừng đột ngột.
- Giảm rung động truyền qua đường ống, khớp nối và cụm van.
- Hỗ trợ giảm số lần bơm phải đóng ngắt trong một số mạch điều khiển phù hợp.
- Duy trì nguồn năng lượng dự phòng trong thời gian ngắn khi bơm chưa kịp đáp ứng.
- Góp phần bảo vệ bơm thủy lực, van, đồng hồ áp suất và các mối nối.
- Có thể thay ruột bình thay vì thay toàn bộ thân bình khi vỏ bình vẫn đạt yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng bình tích áp NXQA
- Bộ nguồn và trạm nguồn thủy lực.
- Máy ép, máy chấn, máy dập và máy ép khuôn.
- Hệ thống kẹp giữ cần duy trì áp suất.
- Mạch thủy lực cần bù lưu lượng trong thời gian ngắn.
- Hệ thống có tải thay đổi nhanh hoặc chu kỳ làm việc gián đoạn.
- Đường ống cần hấp thụ xung áp và giảm rung động.
- Hệ thống nâng hạ và máy công trình cần ổn định áp suất.
- Máy công cụ và dây chuyền cơ khí sử dụng truyền động thủy lực.
- Mạch cần bù lượng dầu thất thoát nhỏ để duy trì áp suất.
- Hệ thống cần tích trữ và cung cấp năng lượng thủy lực tức thời.
Chọn bình đúng không chỉ dựa vào dung tích
Dung tích càng lớn không đồng nghĩa hệ thống sẽ làm việc tốt hơn. Bình cần được tính toán theo mục đích sử dụng, thể tích dầu cần bù, áp suất nạp khí, áp suất làm việc thấp nhất và áp suất làm việc cao nhất.
Khi chọn sản phẩm, nên xác định các thông tin sau:
- Mục đích lắp bình: tích trữ năng lượng, bù lưu lượng, duy trì áp hay giảm xung.
- Dung tích dầu cần cung cấp trong một chu kỳ.
- Áp suất làm việc thấp nhất và cao nhất.
- Áp suất nạp khí ban đầu.
- Kiểu cổng nối ren hoặc mặt bích.
- Kích thước và không gian lắp đặt.
- Loại dầu hoặc lưu chất đang sử dụng.
- Tư thế lắp và phương án cố định thân bình.
Đối với nhu cầu thay thế, nên gửi mã cũ, hình ảnh tem, đường kính thân, chiều dài tổng thể và kích thước cổng dầu để hạn chế chọn sai.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng bình tích áp NXQA
Bình cần được lắp chắc chắn bằng giá đỡ hoặc đai kẹp phù hợp, tránh để toàn bộ khối lượng bình tác động trực tiếp lên đường ống. Cổng chất lỏng thường được bố trí phía dưới và van nạp khí ở phía trên để cụm van dầu làm việc đúng chức năng.
Chỉ sử dụng khí nitơ khô để nạp bình. Không dùng oxy vì có nguy cơ cháy nổ khi tiếp xúc với dầu và áp suất cao. Không nên dùng khí nén thông thường vì hơi ẩm và oxy có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ ruột bình.
Áp suất nạp khí phải được xác định theo chức năng của bình và dải áp suất hệ thống, không nên nạp theo một tỷ lệ cố định cho mọi ứng dụng. Việc nạp, kiểm tra hoặc điều chỉnh khí cần thực hiện khi khoang chất lỏng đã được xả hết áp.
Trước khi tháo bình, van nạp khí, ruột bình hoặc cụm van dầu, phải cô lập bình khỏi hệ thống và xác nhận cả phía dầu lẫn phía khí đã được xả áp an toàn.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay ruột bình?
Bình nên được kiểm tra khi hệ thống xuất hiện hiện tượng áp suất dao động mạnh hơn bình thường, bơm đóng ngắt liên tục, khả năng bù lưu lượng giảm hoặc không còn khí tại van nạp.
Nếu bấm kiểm tra van nạp thấy dầu xuất hiện ở phía khí, ruột bình có thể đã thủng. Nếu bình mất áp nhanh nhưng không có dầu tại van khí, cần kiểm tra van nạp, gioăng làm kín và các vị trí có khả năng rò khí.
Ruột thay thế phải đúng dung tích, kiểu cổ, kích thước đầu lắp và tương thích với lưu chất. Không nên chỉ lựa chọn theo dung tích danh nghĩa.
Tư vấn chọn mua bình tích áp NXQA
Thủy Khí Điện cung cấp bình tích áp thủy lực NXQA với các dung tích từ 0,63 đến 63 lít. Khách hàng nên cung cấp mã bình, dung tích, áp suất hệ thống, kiểu cổng nối và mục đích sử dụng để được kiểm tra cấu hình phù hợp.
Đối với bình thay thế, hình ảnh tem sản phẩm và kích thước thực tế sẽ giúp xác định chính xác hơn so với chỉ cung cấp dung tích. Liên hệ TKĐ để được tư vấn bình tích áp, ruột bình tích áp và các phụ kiện thủy lực phù hợp với hệ thống.






































