Van nạp/xả dầu nhanh thủy lực PF, PDF, SG là dòng van một chiều có điều khiển, chuyên dùng trong máy ép và hệ thống xi lanh thủy lực kích thước lớn. Van giúp bổ sung nhanh dầu từ thùng chứa vào xi lanh, đồng thời mở đường xả lưu lượng lớn khi xi lanh hồi về, qua đó rút ngắn chu kỳ vận hành và giảm yêu cầu lưu lượng tức thời của bơm.
Sản phẩm có lưu lượng từ 250 đến 1.000 lít/phút, áp suất làm việc tối đa 250 bar. Dòng PF và PDF lắp trực tiếp trong thùng dầu bằng mặt bích có gioăng, còn SG-16-180 sử dụng mặt bích hàn rời để lắp trên đường ống.
Thông số kỹ thuật van nạp/xả dầu nhanh thủy lực PF, PDF, SG
Đặc điểm nổi bật van cấp xả nhanh dầu thủy lực PF, PDF, SG
- Kết cấu van một chiều có điều khiển bằng áp suất pilot.
- Lưu lượng lớn, phù hợp với xi lanh có dung tích dầu cao.
- Hỗ trợ nạp và xả dầu nhanh, giúp giảm thời gian tiến và hồi xi lanh.
- Kiểu lắp mặt bích chắc chắn, thuận tiện cho hệ thống áp suất cao.
- Gioăng làm kín giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí lắp van.
- Dòng PDF có cơ cấu giảm áp trước khi mở đường xả chính.
- Có nhiều kích thước để lựa chọn theo lưu lượng và kết cấu máy.
Điểm khác nhau giữa PF, PDF và SG
PF là dòng van nạp dầu nhanh dạng đĩa tiêu chuẩn, thường được lắp giữa thùng dầu và xi lanh. Van phù hợp với hệ thống cần lưu lượng nạp và xả lớn nhưng có không gian lắp trực tiếp trong thùng dầu.
PDF có nguyên lý cơ bản tương tự PF nhưng được bổ sung cơ cấu giảm áp. Khi nhận tín hiệu pilot, van giảm áp suất trong xi lanh trước rồi mới mở đường xả chính. Thiết kế này giúp hạn chế xung áp, giảm va đập thủy lực và hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định hơn.
SG-16-180 là phiên bản lắp đường ống bằng mặt bích hàn rời. Kiểu lắp này phù hợp khi kết cấu máy không cho phép đặt van trực tiếp trong thùng dầu hoặc cần bố trí van tại vị trí riêng trên đường ống.
Cách van PF, PDF, SG tạo ra chu kỳ nhanh hơn
Trong hành trình tiến nhanh của xi lanh, sự thay đổi thể tích trong khoang dầu làm van mở để hút một lượng lớn dầu trực tiếp từ thùng chứa vào xi lanh. Nhờ đó, bơm không phải cung cấp toàn bộ lưu lượng cần thiết cho hành trình nhanh.
Khi hệ thống chuyển sang giai đoạn tạo lực, van đóng để duy trì áp suất trong xi lanh. Đến hành trình hồi, áp suất pilot điều khiển van mở, cho phép dầu từ xi lanh xả nhanh về thùng. Quá trình này giúp máy đạt tốc độ vận hành cao mà không cần sử dụng bơm có lưu lượng quá lớn.
Lợi ích thực tế khi sử dụng van cấp dầu nhanh thủy lực PF, PDF, SG
- Rút ngắn thời gian nạp và hồi dầu của xi lanh.
- Tăng năng suất cho máy ép và dây chuyền vận hành theo chu kỳ.
- Giảm yêu cầu lưu lượng của bơm trong giai đoạn tiến nhanh.
- Hạn chế tổn thất áp suất khi dầu đi qua van với lưu lượng lớn.
- Giúp tối ưu kích thước bộ nguồn và chi phí đầu tư hệ thống.
- Dòng PDF hỗ trợ giảm xung áp trước khi mở van chính.
- Kết cấu mặt bích thích hợp với thiết bị công nghiệp tải nặng.
Ứng dụng van nạp xả nhanh dầu thủy lực PF, PDF, SG
- Máy ép thủy lực và máy ép khuôn.
- Máy ép nhựa, ép cao su và ép vật liệu.
- Xi lanh thủy lực đường kính lớn.
- Hệ thống nâng hạ cần nạp và xả dầu nhanh.
- Bộ nguồn thủy lực có chu kỳ tiến nhanh, ép chậm và hồi nhanh.
- Thiết bị công nghiệp cần lưu lượng dầu lớn trong thời gian ngắn.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt van nạp xả nhanh dạng đĩa PF, PDF, SG
Khách hàng nên chọn van theo lưu lượng yêu cầu, áp suất làm việc, kích thước xi lanh, kiểu lắp và không gian bố trí thực tế. Cần đối chiếu chính xác đường kính ngoài, tâm lỗ, số lượng bu lông và kích thước mặt bích trước khi gia công vị trí lắp.
Đường pilot phải được bố trí đúng sơ đồ để van mở hoàn toàn khi xả dầu. Gioăng làm kín cần phù hợp với dầu thủy lực và nhiệt độ vận hành. Với hệ thống có áp suất tích tụ lớn hoặc cần giảm va đập khi hồi, PDF-80-20 là lựa chọn phù hợp hơn dòng PF tiêu chuẩn.
Tư vấn chọn van nạp/xả dầu nhanh phù hợp
PF, PDF và SG đáp ứng các phương án lắp đặt khác nhau nhưng đều hướng đến mục tiêu tăng lưu lượng nạp, rút ngắn thời gian xả dầu và nâng cao hiệu suất của xi lanh thủy lực. Để chọn đúng mã, khách hàng nên cung cấp lưu lượng, áp suất, kích thước xi lanh, bản vẽ mặt bích và vị trí lắp van. Việc lựa chọn đúng thông số giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và tránh phát sinh chi phí cải tạo sau khi lắp đặt.


















